Bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất Trung Quốc 2020 – 2021

Xếp hạng các trường đại học Trung Quốc: Đại học thuộc , , các trường đại học trọng điểm hàng đầu về giáo dục của Trung Quốc

Academic Ranking of World Universities 2020 – China
** Các trường có cùng thứ hạng sẽ được sắp xếp theo Alphabet A-Z

#HẠNG TRUNG QUỐCHẠNG THẾ GIỚITÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
1129Đại học Thanh Hoa
2249Đại học Bắc Kinh
3358Đại học Chiết Giang
4463Đại học Giao Thông Thượng Hải
5573Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc
66100Đại học Phục Đán
77-13101-150Đại học Trung Nam
87-13101-150Viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân
97-13101-150Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung
107-13101-150Đại học Nam Kinh
117-13101-150Đại học Đông Nam
127-13101-150Đại học Trung Sơn (Sun Yat-sen)
137-13101-150Đại học Giao Thông Tây An
1414-22151-200Đại học Beihang
1514-22151-200Đại học Cát Lâm
1614-22151-200Đại học Sơn Đông
1714-22151-200Đại học Tứ Xuyên
1814-22151-200Đại học Tô Châu ( Giang Tô – Trung Quốc)
1914-22151-200Đại học Công nghệ Nam Trung Quốc
2014-22151-200Đại học Thiên Tân
2114-22151-200Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc
2214-22151-200Đại học Vũ Hán
2323-32201-300Học viện Công nghệ Bắc Kinh
2423-32201-300Đại học Sư phạm Bắc Kinh
2523-32201-300Đại học Công nghệ Đại Liên
2623-32201-300Đại học Hồ Nam
2723-32201-300Đại học Nam Khai (Nankai)
2823-32201-300Đại học Bách khoa Tây Bắc
2923-32201-300Đại học Thâm Quyến
3023-32201-300Đại học Đồng Nhân (Tongji)
3123-32201-300Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh
3223-32201-300Đại học Hạ Môn
3333-49301-400Đại học Công nghệ Hóa học Bắc Kinh
3433-49301-400Đại học Y Khoa Thủ đô
3533-49301-400Đại học Nông nghiệp Trung Quốc
3633-49301-400Đại học Khoa học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán)
3733-49301-400Đại học Trùng Khánh
3833-49301-400Đại học Khoa học và Công nghệ Đông Trung Quốc
3933-49301-400Đại học Nông nghiệp Hoa Trung
4033-49301-400Đại học Giang Tô
4133-49301-400Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
4233-49301-400Đại học Hàng không và Du hành vũ trụ Nam Kinh
4333-49301-400Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh
4433-49301-400Đại học Đông Bắc (Thẩm Dương)
4533-49301-400Đại học Y Hiệp hòa Bắc Kinh
4633-49301-400Đại học Thượng Hải
4733-49301-400Trường Đại học Khoa học và Công nghệ miền Nam
4833-49301-400Đại học Công nghệ Vũ Hán
4933-49301-400Đại học Trịnh Châu
5050-71401-500Đại học Giao Thông Bắc Kinh
5150-71401-500Đại học Công nghệ Bắc Kinh
5250-71401-500Đại học Khoa học Địa chất Trung Quốc (Bắc Kinh)
5350-71401-500Đại học Mỏ và Công nghệ Trung Quốc – Từ Châu
5450-71401-500Đại học Sư phạm Đông Trung Quốc
5550-71401-500Đại học Phúc Châu
5650-71401-500Đại học Công nghệ Quảng Đông
5750-71401-500Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân
5850-71401-500Đại học Công nghệ Hợp Phì
5950-71401-500Đại học Tế Nam
6050-71401-500Đại học Lan Châu
6150-71401-500Đại học Nam Xương
6250-71401-500Đại học Y Khoa Nam Kinh
6350-71401-500Đại học Công nghệ Nam Kinh
6450-71401-500Đại học Khoa học và Công nghệ Thông tin Nam Kinh
6550-71401-500Đại học Đại dương Trung Quốc
6650-71401-500Đại học Thanh Đảo
6750-71401-500Đại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông
6850-71401-500Đại học ShanghaiTech Thượng Hải
6950-71401-500Đại học Nông nghiệp Nam Trung Quốc
7050-71401-500Đại học Tây Nam
7150-71401-500Đại học Xidian – Tây An
7272-84501-600Đại học Sư phạm Trung Hoa
7372-84501-600Đại học Dầu khí Trung Quốc (Hoa Đông)
7472-84501-600Đại học Donghua
7572-84501-600Đại học Giang Nam
7672-84501-600Đại học Sư phạm Nam Kinh
7772-84501-600Đại học Công nghệ Quốc phòng
7872-84501-600Đại học Điện lực Bắc Trung Quốc
7972-84501-600Đại học Tây Bắc A&F
8072-84501-600Đại học Sư phạm Nam Trung Bộ
8172-84501-600Đại học Y khoa miền Nam
8272-84501-600Đại học Y khoa Ôn Châu
8372-84501-600Đại học Dương Châu
8472-84501-600Đại học Công nghệ Chiết Giang
8585-102601-700Đại học Bưu chính Viễn thông Bắc Kinh
8685-102601-700Đại học Y Khoa Trung Quốc (Thẩm Dương)
8785-102601-700Đại học Nông Lâm Phúc Kiến
8885-102601-700Đại học Sư phạm Phúc Kiến
8985-102601-700Đại học Y Khoa Quảng Châu
9085-102601-700Đại học Quảng Châu
9185-102601-700Đại học Hồ Hải
9285-102601-700Đại học Sư phạm Hồ Nam
9385-102601-700Đại học Sư phạm Đông Bắc
9485-102601-700Đại học Tây Bắc
9585-102601-700Đại học Nhân Dân Trung Quốc
9685-102601-700Đại học Sư phạm Thiểm Tây
9785-102601-700Đại học Sơn Tây
9885-102601-700Đại học Giao Thông Tây Nam
9985-102601-700Đại học Y Khoa Thiên Tân
10085-102601-700Đại học Tế Nam
10185-102601-700Đại học Thượng Hải về Khoa học và Công nghệ
10285-102601-700Đại học Công nghệ Tây An
103103-120701-800Đại học Y Không quân
104103-120701-800Đại học Y khoa An Huy
105103-120701-800Đại học An Huy
106103-120701-800Đại học Quân y
107103-120701-800Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh
108103-120701-800Đại học Dầu khí Trung Quốc – Bắc Kinh
109103-120701-800Đại học Y Trùng Khánh
110103-120701-800Đại học Quý Châu
111103-120701-800Đại học Dianzi Hàng Châu 
112103-120701-800Đại học Y Khoa Cáp Nhĩ Tân
113103-120701-800Đại học Khoa học và Công nghệ Côn Minh
114103-120701-800Đại học Lâm nghiệp Nam Kinh
115103-120701-800Đại học Bưu chính Viễn thông Nam Kinh
116103-120701-800Đại học Ninh Ba
117103-120701-800Đại học Khoa học và Công nghệ Thanh Đảo
118103-120701-800Đại học Sư phạm Qufu
119103-120701-800Đại học Công nghệ Thái Nguyên
120103-120701-800Đại học Y khoa Quân sự 2
121121-131801-900Đại học Trường An
122121-131801-900Đại học Dược Trung Quốc
123121-131801-900Đại học Mỏ và Công nghệ Trung Quốc – Bắc Kinh
124121-131801-900Đại học Y Khoa Phúc Kiến
125121-131801-900Đại học Quảng Tây
126121-131801-900Đại học Hà Nam
127121-131801-900Đại học Nam Thông (Nantong)
128121-131801-900Đại học Sư phạm Sơn Đông
129121-131801-900Đại học Nông nghiệp Tứ Xuyên
130121-131801-900Đại học Vân Nam
131121-131801-900Đại học Sư phạm Chiết Giang
132132-144901-1000Đại học Thường Châu
133132-144901-1000Đại học Y Đại Liên
134132-144901-1000Đại học Y Hà Bắc
135132-144901-1000Đại học Công nghệ Hà Bắc
136132-144901-1000Đại học Hoa Kiều (Huaqiao)
137132-144901-1000Đại học Công nghệ Liêu Ninh
138132-144901-1000Đại học Y học Trung Quốc Nam Kinh
139132-144901-1000Đại học Nông nghiệp Đông Bắc – Trung Quốc
140132-144901-1000Đại học Sư phạm Thượng Hải
141132-144901-1000Đại học Sán Đầu
142132-144901-1000Đại học Dầu khí Tây Nam
143132-144901-1000Đại học Yên Sơn
144132-144901-1000Đại học Khoa học Kỹ thuật Chiết Giang

Nguồn: http://www.shanghairanking.com/ARWU2020.html

Top